TanroDictionary Sổ từ

Richter

/ˈɹɪkt.ə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên họ từ tiếng Đức.tên riêng
  2. (theo sau là số thập phân): Thang đo Richter.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép