Nghĩa tiếng Việt
- Thành La mã.danh từ
- Đế quốc La mã.danh từ
- Nhà thờ La mã.danh từ
Tiếng Nhật
- 羅馬ローマRome
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép