TanroDictionary Sổ từ

TBS

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tôn giáo) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của True Buddha School.tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép