TanroDictionary Sổ từ

Vietnamese

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) Việt Nam.tính từ い
  2. Việt, Kinh.tính từ い
  3. (thuộc) tiếng Việt.tính từ い
  4. Người Việt Nam.tên riêng
  5. Người Việt, người Kinh.tên riêng
  6. Tiếng Việt, Việt ngữ.tên riêng

Ví dụ

  1. Vietnamese history

    lịch sử Việt Nam

  2. the Vietnamese language

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép