TanroDictionary Sổ từ

Vo ボーカル

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. abbreviation of ボーカル (bōkaru, “vocals (of a rock band)”)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép