TanroDictionary Sổ từ

WLB ダブリュー‐エル‐ビー

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. abbreviation of ワークライフバランス (“work-life balance”)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép