Nghĩa tiếng Việt
- Chiến tranh thế giới thứ nhất.tên riêng
Tiếng Nhật
- 第一次世界大戦だいいちじせかいたいせんChiến tranh thế giới thứ nhất
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép