TanroDictionary Sổ từ

Yamagata

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một tỉnh của Nhật Bản.tên riêng
  2. một thành phố của Nhật Bản.tên riêng
  3. Tên họ từ tiếng Nhật.tên riêng

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép