Nghĩa tiếng Việt
- Sự nhường lại tài sản.danh từ
Ví dụ
-
The abalienation of the farm was legal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæbˌeɪljəˈneɪʃən/
The abalienation of the farm was legal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép