TanroDictionary Sổ từ

abapikal

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xa đỉnh; xa ngọn.tính từ い
  2. Dưới vực.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép