TanroDictionary Sổ từ

abasement

/əˈbeɪsmənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện, sự làm nhục.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The insult caused deep abasement.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép