TanroDictionary Sổ từ

abashment

/əˈbæʃmənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bối rối, sự lúng túng, sự luống cuống.danh từ

Ví dụ

  1. His sudden question caused her abashment.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép