Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của abattage.danh từ
Ví dụ
-
A abatage helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈbætɪdʒ/
A abatage helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép