Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của abayadanh từ
Ví dụ
-
The abayas hung neatly in the shop window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈbeɪ(j)əz/
The abayas hung neatly in the shop window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép