TanroDictionary Sổ từ

abayas

/əˈbeɪ(j)əz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của abayadanh từ

Ví dụ

  1. The abayas hung neatly in the shop window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép