Nghĩa tiếng Việt
- Trưởng tu viện.tính từ
Ví dụ
-
The abbatial seal was on the letter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈbeɪʃəl/
The abbatial seal was on the letter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép