TanroDictionary Sổ từ

abbr.

/ˈæb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết tắt của abbreviation.danh từ

Ví dụ

  1. The abbreviation abbr. stands for abbreviation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép