TanroDictionary Sổ từ

abcs

/ˌeɪ biː ˈsiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của ABCdanh từ

Ví dụ

  1. The teacher taught the abcs patiently.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép