TanroDictionary Sổ từ

abdicates

/ˈæb.dɪ.keɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của abdicateđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép