Nghĩa tiếng Việt
- Phệ bụng.tính từ
Ví dụ
-
His abdominous build made running harder.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/æbˈdɑmənəs/
His abdominous build made running harder.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép