TanroDictionary Sổ từ

abdominous

/æbˈdɑmənəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phệ bụng.tính từ

Ví dụ

  1. His abdominous build made running harder.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép