TanroDictionary Sổ từ

abed

/əˈbed/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở trên giường.D

Ví dụ

  1. He has been abed for three days since Monday.

  2. to lie abed

    nằm ở trên giường

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép