TanroDictionary Sổ từ

abelmosk

/ˈeɪbəlmɒsk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây vông vàng.danh từ

Ví dụ

  1. The garden had one abelmosk near the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép