Nghĩa tiếng Việt
- Một thành phố của Chiba, Nhật Bản.danh từ
Ví dụ
-
Her uncle lives in Abiko.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈbiːkəʊ/
Her uncle lives in Abiko.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép