TanroDictionary Sổ từ

abiogenesis

/ˌeɪˌbɑɪoʊˈdʒɛnəsəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phát sinh tự nhiên.danh từ

Ví dụ

  1. Abiogenesis was once a common scientific idea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép