Nghĩa tiếng Việt
- Giảm kích thích.động từ
Ví dụ
-
Warm tea can abirritate the sore throat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/æbˈɪrɪˌteɪt/
Warm tea can abirritate the sore throat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép