Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của abjecttính từ
Ví dụ
-
This task feels abjecter than the last one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæbdʒˌketə/
This task feels abjecter than the last one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép