TanroDictionary Sổ từ

abjures

/əbˈdʒʊəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của abjuređộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép