Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abjure.động từ
Ví dụ
-
Abjuring bad habits can be hard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əbˈdʒʊrɪŋ/
Abjuring bad habits can be hard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép