TanroDictionary Sổ từ

ablate

/æˈbleɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cắt bỏ.động từ

Ví dụ

  1. Doctors ablate the damaged tissue carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép