TanroDictionary Sổ từ

ablush

/əˈblʌʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thẹn đỏ mặt.tính từ

Ví dụ

  1. She went ablush when he praised her.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép