TanroDictionary Sổ từ

abnegating

/æbɡˈnæftɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abnegate.động từ

Ví dụ

  1. She is abnegating her own comfort.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép