Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của abogadodanh từ
Ví dụ
-
The abogados met the client before lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæbəˈɡɑːdəʊz/
The abogados met the client before lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép