TanroDictionary Sổ từ

abolishable

/əˈbɑːlɪʃəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ, có thể huỷ bỏ.tính từ

Ví dụ

  1. That old rule is abolishable now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép