Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abominate.động từ
Ví dụ
-
He is abominating dishonest behavior.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈbɑːmənətɪŋ/
He is abominating dishonest behavior.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép