TanroDictionary Sổ từ

abominating

/əˈbɑːmənətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abominate.động từ

Ví dụ

  1. He is abominating dishonest behavior.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép