TanroDictionary Sổ từ

abrazos

/əˈbrɑːzəʊz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của abrazodanh từ

Ví dụ

  1. They exchanged abrazos after the long trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép