Nghĩa tiếng Việt
- Giải toả mặc cảm.động từ
Ví dụ
-
Talking with friends can abreact hidden stress.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæbriˈækt/
Talking with friends can abreact hidden stress.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép