TanroDictionary Sổ từ

abrego

/ɑˈbrɛɡoʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá ngừ vây dài.danh từ

Ví dụ

  1. We grilled abrego for dinner at the picnic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép