TanroDictionary Sổ từ

abrupter

/əˈbrʌptə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh hơn của abrupttính từ

Ví dụ

  1. His tone became abrupter during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép