TanroDictionary Sổ từ

absides

/ˈæbsədz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của absisdanh từ

Ví dụ

  1. The absides formed a calm, curved space.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép