TanroDictionary Sổ từ

absolutism

/ˈæbsəluːtɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chuyên chế, chính thể chuyên chế.danh từ

Ví dụ

  1. The novel warns against absolutism in any form.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép