Nghĩa tiếng Việt
- Khả năng hút thu.danh từ
Ví dụ
-
She saw the absorptivity yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əbˌsɔrpˈtɪvəti/
She saw the absorptivity yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép