TanroDictionary Sổ từ

abstractionism

/æbˈstrækʃnɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa trừu tượng.danh từ

Ví dụ

  1. She studies abstractionism in art class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép