TanroDictionary Sổ từ

abstriction

/æbˈstrɪkʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tách rụng bào tử.danh từ

Ví dụ

  1. The abstriction of spores happened slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép