TanroDictionary Sổ từ

abyde

/əˈbaɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗi thời của abideđộng từ

Ví dụ

  1. They abyde by the house rules.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép