TanroDictionary Sổ từ

abyed

/əbˈaɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abyeđộng từ

Ví dụ

  1. He abyed in the old cottage.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép