TanroDictionary Sổ từ

acari

/ɑːˈkɑːri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái ghẻ.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor treated the acari quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép