Nghĩa tiếng Việt
- Cái ghẻ.danh từ
Ví dụ
-
The doctor treated the acari quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɑːˈkɑːri/
The doctor treated the acari quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép