TanroDictionary Sổ từ

acaustobiolith

/əˌkɔːʃəˈbɪlɪθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đá trầm tích hữu cơ không cháy được.danh từ

Ví dụ

  1. The sample contained an acaustobiolith layer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép