TanroDictionary Sổ từ

acc.

/ˈæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết tắt của accusative.danh từ
  2. Dạng viết tắt của acceleration.danh từ
  3. Dạng viết tắt của account.danh từ
  4. Dạng viết tắt của accounting.danh từ
  5. Dạng viết tắt của accountant.danh từ
  6. Dạng viết tắt của accompanied.tính từ
  7. Dạng viết tắt của according to.tính từ

Ví dụ

  1. The abbreviation acc. stands for accusative.

  2. The abbreviation acc. stands for acceleration.

  3. The abbreviation acc. stands for account.

  4. The abbreviation acc. stands for accounting.

  5. The abbreviation acc. stands for accountant.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép