Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết tắt của accusative.danh từ
- Dạng viết tắt của acceleration.danh từ
- Dạng viết tắt của account.danh từ
- Dạng viết tắt của accounting.danh từ
- Dạng viết tắt của accountant.danh từ
- Dạng viết tắt của accompanied.tính từ
- Dạng viết tắt của according to.tính từ
Ví dụ
-
The abbreviation acc. stands for accusative.
-
The abbreviation acc. stands for acceleration.
-
The abbreviation acc. stands for account.
-
The abbreviation acc. stands for accounting.
-
The abbreviation acc. stands for accountant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép