TanroDictionary Sổ từ

acceding

/əksˈiːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của accede.động từ

Ví dụ

  1. Acceding to the request eased the tension.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép