TanroDictionary Sổ từ

accelerating cavity

/ ˈkævəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái hốc gia tốc.danh từ

Ví dụ

  1. The accelerating cavity was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép