TanroDictionary Sổ từ

accidental error

/ ˈɛrɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sai số rủi ro.danh từ

Ví dụ

  1. A accidental error helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép